depth charge
Định nghĩa
Danh từ: depth charge (số nhiều: depth charges) - Một loại bom nổ ở độ sâu định trước dưới nước: Đây là thiết bị chống tàu ngầm, được thả từ tàu mặt nước hoặc máy bay xuống nước để phát nổ ở một độ sâu nhất định nhằm tiêu diệt hoặc vô hiệu hóa tàu ngầm đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu hải quân đã thả một quả mìn sâu để tiêu diệt tàu ngầm đối phương.)
- (Mìn sâu đã được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ hai cho chiến tranh chống tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy a depth charge": triển khai một quả mìn sâu.
- The submarine was detected, and the crew quickly deployed a depth charge. (Tàu ngầm bị phát hiện, và thủy thủ đoàn nhanh chóng triển khai một quả mìn sâu.)
- "depth charge attack": cuộc tấn công bằng mìn sâu.
- The depth charge attack created a series of underwater explosions. (Cuộc tấn công bằng mìn sâu đã tạo ra một loạt vụ nổ dưới nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Depth-charge (động từ): tấn công bằng mìn sâu.
- The destroyer depth-charged the area where the submarine was hiding. (Tàu khu trục đã tấn công bằng mìn sâu vào khu vực tàu ngầm đang ẩn nấp.)
- Depth (danh từ): độ sâu.
- Charge (danh từ): lượng thuốc nổ, điện tích.
Từ đồng nghĩa
- Antisubmarine bomb: bom chống tàu ngầm.
- Underwater mine: mìn dưới nước (nhưng khác với mìn thông thường vì nó nổ ở độ sâu định trước, không phải khi chạm vào vật thể).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với do đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với trong tiếng Anh, nhưng từ này đôi khi được dùng ẩn dụ trong văn nói để chỉ một hành động hoặc sự kiện gây sốc, bất ngờ (ví dụ: - Tin tức đó như một quả mìn sâu đối với công ty).